honours list
The student proudly checks her name on the honours list posted on the bulletin board.
Định nghĩa
Danh từ: Danh sách danh dự (dùng để chỉ một danh sách do giám khảo hoặc cơ quan có thẩm quyền ban hành, phân loại sinh viên theo hạng danh dự mà họ đạt được trong các kỳ thi lấy bằng cấp).
Ví dụ sử dụng
- (Trường đại học công bố danh sách danh dự hàng năm sau các kỳ thi cuối khóa.)
- (Cô ấy rất vui mừng khi thấy tên mình trong danh sách danh dự vì đạt được bằng hạng nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be placed on the honours list": được xếp vào danh sách danh dự.
- Only the top 10% of students are placed on the honours list. (Chỉ 10% sinh viên xuất sắc nhất được xếp vào danh sách danh dự.)
"the honours list system": hệ thống danh sách danh dự (cách thức phân loại bằng cấp).
- The honours list system helps employers identify the most capable graduates. (Hệ thống danh sách danh dự giúp nhà tuyển dụng nhận ra những sinh viên tốt nghiệp có năng lực nhất.)
Biến thể và từ gần giống
Honours (danh từ số nhiều): danh dự, hạng danh dự (trong học thuật).
- She graduated with first-class honours. (Cô ấy tốt nghiệp với bằng danh dự hạng nhất.)
Honours degree (danh từ): bằng danh dự (bằng cấp có phân loại hạng).
- He earned an honours degree in physics. (Anh ấy đã đạt được bằng danh dự ngành vật lý.)
Từ đồng nghĩa
- Dean's list: danh sách sinh viên xuất sắc do khoa ban hành.
- Merit list: danh sách thành tích (dùng chung cho các kỳ thi hoặc giải thưởng).
Các cụm từ liên quan
- Honours list (in the UK): ngoài học thuật, còn dùng để chỉ danh sách những người được nhận danh hiệu hoặc giải thưởng từ Hoàng gia (như OBE, MBE).
- The Queen's Birthday Honours List includes many community leaders. (Danh sách danh dự sinh nhật Nữ hoàng bao gồm nhiều nhà lãnh đạo cộng đồng.)
Thành ngữ liên quan
- To make the honours list: lọt vào danh sách danh dự.
- Making the honours list is a great achievement for any student. (Lọt vào danh sách danh dự là một thành tích lớn đối với bất kỳ sinh viên nào.)